Girls’ Generation

Thông tin nhóm

  • Tên nhóm: Girls' Generation (소녀시대)
  • Debut: Ngày 5 tháng 8, 2007
  • Trạng thái hiện tại: Đang hoạt động
  • Năm hoạt động: 2007–hiện tại (19 năm)
  • Công ty: SM Entertainment
  • Fandom: SONE (S♥NE)
  • Màu đại diện: Pastel Rose Pink
  • Thành viên: Taeyeon, Sunny, Tiffany, Hyoyeon, Yuri, Sooyoung, Yoona, Seohyun
  • Thành viên lớn tuổi nhất: Taeyeon
  • Thành viên nhỏ tuổi nhất: Seohyun
  • Thành viên nổi bật nhất: Taeyeon, Yoona
  • Album nổi bật: Girls' Generation (2007), Oh!, The Boys, I Got a Boy, Lion Heart, Holiday Night, Forever 1
  • Quốc gia: Hàn Quốc Hàn Quốc flag
  • Thế hệ: Nhóm nhạc K-pop thế hệ thứ 2
  • Leader: Taeyeon

Girls’ Generation ( 소녀시대), còn gọi là SNSD, là nhóm nhạc nữ Hàn Quốc hoạt động trong lĩnh vực âm nhạc đại chúng (K-pop). Nhóm do SM Entertainment quản lý và ra mắt ngày 5 tháng 8 năm 2007 tại Hàn Quốc.

Nhóm hiện gồm 8 thành viên: Taeyeon, Sunny, Tiffany, Hyoyeon, Yuri, Sooyoung, Yoona và Seohyun. Bảy thành viên mang quốc tịch Hàn Quốc; riêng Tiffany (tên thật Stephanie Young Hwang) mang quốc tịch Mỹ và có gốc Hàn Quốc. Nhóm ban đầu ra mắt với 9 thành viên; Jessica rời nhóm vào tháng 9 năm 2014.

ảnh thành viên của Girls’ Generation
Hình ảnh thành viên của Girls’ Generation

Girls’ Generation được xem là một trong những nhóm nhạc tiêu biểu của làn sóng Hallyu thế hệ thứ hai và có vai trò quan trọng trong việc mở rộng K-pop ra thị trường quốc tế.

Ý nghĩa tên nhóm

Tên tiếng Hàn của nhóm là 소녀시대 (Sonyeo Sidae), có nghĩa là “thời đại thiếu nữ” hoặc “thế hệ cô gái”. Tên tiếng Anh Girls’ Generation phản ánh trực tiếp ý nghĩa này.

Tên nhóm được viết bằng chữ Hán 少女時代, vì vậy cách đọc tương tự xuất hiện ở nhiều ngôn ngữ Đông Á. Tại Nhật Bản, nhóm sử dụng cách đọc Shōjo Jidai, cũng mang nghĩa “thời đại của các cô gái”.

Fandom & Lightstick

Fandom của Girls’ Generation có tên SONE, thường được viết cách điệu là S♥NE. Tên fandom được đọc theo tiếng Hàn là “So-won” (소원), nghĩa là “ước nguyện”. Cách viết này cũng được hiểu là “So One”, hàm ý nhóm và người hâm mộ gắn kết với nhau.

Màu chính thức của fandom là Pastel Rose, một tông màu hồng nhạt thường xuất hiện trong các hoạt động cổ vũ tại concert và sự kiện của nhóm.

Lightstick chính thức của Girls’ Generation được phát hành vào tháng 10 năm 2018, khoảng 11 năm sau khi nhóm ra mắt. Lightstick phát sáng màu pastel rose và sử dụng logo GG của nhóm trong thiết kế nút bấm. Bộ sản phẩm gồm lightstick, dây đeo tay và hộp đựng.

Trong cộng đồng người hâm mộ, lightstick này thường được gọi bằng biệt danh “Molar Bong” do hình dạng của thiết kế khi nhìn từ một số góc có thể giống răng hàm.

Sức ảnh hưởng

Girls’ Generation có tầm ảnh hưởng rộng tại Hàn Quốc, Nhật Bản và nhiều thị trường quốc tế. Tại Hàn Quốc, nhóm thường được truyền thông gọi là “Nhóm nhạc nữ Quốc dân” (국민 걸그룹).

Tại Nhật Bản, Girls’ Generation là nhóm nhạc nữ ngoài Nhật Bản đầu tiên có ba album đứng số 1 trên bảng xếp hạng Oricon Albums Chart. Ba tour diễn tại Nhật Bản của nhóm thu hút tổng cộng khoảng 550.000 khán giả, một trong những con số lớn đối với nhóm nhạc nữ K-pop tại thị trường này.

Từ năm 2009 đến 2011, nhóm tạo ra doanh thu khoảng 68,8 tỷ won, trở thành nghệ sĩ mang lại lợi nhuận cao nhất cho SM Entertainment trong giai đoạn đó.

Theo bảng xếp hạng Forbes Korea Power Celebrity 40, Girls’ Generation đứng vị trí số 1 vào các năm 2011, 2012 và 2014. Khảo sát của Gallup Korea cũng ghi nhận nhóm là ca sĩ được yêu thích nhất tại Hàn Quốc trong ba năm liên tiếp từ 2009 đến 2011.

Tính đến đầu năm 2025, tài khoản Spotify chính thức của nhóm có hơn 2,6 triệu người theo dõi và hơn 1,1 tỷ lượt nghe tích lũy.

Bài hát debut “Into the New World” (2007) sau đó được sử dụng trong nhiều cuộc biểu tình và phong trào xã hội tại Hàn Quốc. Ca khúc “Gee” (2009) được tạp chí Rolling Stone bình chọn là bài hát hay nhất trong lịch sử nhạc pop Hàn Quốc.

Năm 2018, Guinness World Records ghi nhận Girls’ Generation là nghệ sĩ giành nhiều giải thưởng nhất tại Melon Music Awards, với tổng cộng 13 giải.

Giải thưởng

  • 2007: Chiến thắng chương trình âm nhạc đầu tiên với Into the New World tại M! Countdown (11 tháng 10); Golden Disc Awards nhận Popularity AwardRookie Award
  • 2008: Korean Entertainment Arts Awards nhận Best Female Group; Seoul Music Awards nhận Best Newcomer AwardHigh1 Music Award
  • 2009: Melon Music Awards nhận Artist of the YearSong of the Year cho Gee
  • 2010: Golden Disc Awards nhận Digital Daesang cho Gee; Seoul Music Awards nhận DaesangDigital Music Award; Korean Music Awards nhận Song of the Year cho Gee
  • 2011: Golden Disc Awards nhận Disk Daesang cho album Oh!; Seoul Music Awards nhận Daesang, Bonsang, Popularity AwardHallyu Special Award
  • 2011: Japan Gold Disc Awards nhận New Artist of the YearBest 5 New Artists
  • 2012: Golden Disc Awards nhận Digital Daesang cho The Boys; MAMA nhận Best Female GroupArtist of the Year; Chính phủ Hàn Quốc trao Prime Minister’s Commendation
  • 2012: Japan Gold Disc Awards nhận Album of the Year (Asia)Best 3 Albums (Asia) cho album Girls’ Generation
  • 2013: YouTube Music Awards nhận Video of the Year cho I Got a Boy; MAMA nhận Best Female Group
  • 2014: Japan Gold Disc Awards nhận Best 3 Albums (Asia) cho Girls & PeaceLove & Peace
  • 2015: MAMA nhận Best Female Group; Japan Gold Disc Awards nhận Song of the Year by Download (Asia) cho Indestructible
  • 2017: Billboard xếp Girls’ Generation đứng đầu danh sách Top 10 K-pop Girl Groups of the Past Decade
  • 2018: Guinness World Records ghi nhận nhóm là nghệ sĩ giành nhiều giải nhất tại Melon Music Awards
  • 2024: Khảo sát Gallup Korea xếp Girls’ Generation đồng hạng nhất cùng Blackpink là nhóm nhạc nữ K-pop debut thế kỷ 21 được yêu thích nhất

Phong cách âm nhạc

Girls’ Generation hoạt động chủ yếu trong các thể loại bubblegum pop, dance-pop và electropop, đồng thời mở rộng sang hip-hop, R&B và EDM trong nhiều giai đoạn.

Các ca khúc như “Gee” (2009) và “Oh!” (2010) sử dụng concept tươi sáng với trang phục màu pastel và vũ đạo đơn giản. “Genie” (2009) xuất hiện với hình ảnh quảng bá mang phong cách đồng phục hải quân. “Run Devil Run” (2010) sử dụng concept dark pop với hình ảnh mạnh mẽ hơn.

“The Boys” (2011) sử dụng phong cách pop kết hợp hip-hop và được phát hành thêm phiên bản tiếng Anh để tiếp cận thị trường quốc tế. “I Got a Boy” (2013) kết hợp nhiều yếu tố âm nhạc trong một ca khúc với cấu trúc gồm nhiều đoạn nhạc khác nhau.

“Lion Heart” (2015) sử dụng phong cách retro lấy cảm hứng từ âm nhạc thập niên 1960 và 1970. Album kỷ niệm 15 năm Forever 1 (2022) sử dụng phong cách pop sáng và giai điệu dễ tiếp cận, gợi lại hướng âm nhạc của giai đoạn đầu trong sự nghiệp của nhóm.

Bạn nghĩ sao về Girls’ Generation?

Bạn nghĩ sao về Girls’ Generation?

Viết bình luận