

Thông tin nhóm
- Tên nhóm: NiziU (ニジュー)
- Debut: Ngày 2 tháng 12, 2020
- Trạng thái hiện tại: Đang hoạt động
- Năm hoạt động: 2020–hiện tại (6 năm)
- Công ty: JYP Entertainment, Sony Music Japan
- Fandom: WithU
- Thành viên: Mako, Riku, Rima, Rio, Maya, Miihi, Mayuka, Ayaka, Nina
- Thành viên lớn tuổi nhất: Mako
- Thành viên nhỏ tuổi nhất: Nina
- Thành viên nổi bật nhất: Mayuka
- Album nổi bật: U, COCONUT, Press Play
- Quốc gia: Nhật Bản
- Thế hệ: Nhóm nhạc K-pop/J-pop thế hệ thứ 4 (Gen 4)
NiziU là nhóm nhạc nữ Nhật Bản hoạt động tại thị trường J-Pop và K-Pop. Nhóm được thành lập thông qua chương trình thực tế sống còn Nizi Project, do JYP Entertainment phối hợp sản xuất cùng Sony Music Entertainment Japan.
Nhóm chính thức ra mắt tại Nhật Bản vào ngày 2 tháng 12 năm 2020 với chín thành viên đều mang quốc tịch Nhật Bản: Rio, Maya, Riku, Ayaka, Mayuka, Rima, Miihi, Mako và Nina. Trong đó, thành viên Nina có cha là người Mỹ nhưng cô vẫn sở hữu quốc tịch Nhật Bản.
Ý nghĩa tên gọi NiziU
Tên gọi “NiziU” là sự kết hợp giữa “Nizi” — nghĩa là “cầu vồng”, tượng trưng cho “nhiều cá nhân với những màu sắc khác nhau” và chữ cái “U” đại diện cho “You” (người hâm mộ).
Cái tên này mang thông điệp về những cá nhân có cá tính và tài năng đa dạng cùng hội tụ để tỏa sáng như một dải cầu vồng, đồng thời luôn duy trì sự kết nối chặt chẽ với người hâm mộ.
Fandom & Lightstick
Fandom:
Tên cộng đồng người hâm mộ (fandom) của nhóm là WithU.
“WithU” được bắt nguồn từ cụm từ “[Need] U”, với chữ “U” đại diện cho người hâm mộ, phản ánh mối quan hệ gắn kết giữa NiziU và những người ủng hộ mình. Tên fandom gắn liền với ý nghĩa tên nhóm để tạo thành thông điệp hoàn chỉnh: “Chúng tôi cần bạn, và chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn” (We need you, and we’re with you).
Lightstick:
Thiết bị này có thể phát sáng với 12 màu sắc khác nhau và đi kèm các lớp vỏ thay thế theo màu đại diện của từng thành viên, cho phép người hâm mộ tùy chỉnh theo Idol mà mình yêu thích. Thiết kế của lightstick có hình vòm đơn giản với một khối lập phương đen trắng nằm ở trung tâm.
Ngoài ra, nhóm còn có NiziU Light Band — một phiên bản vòng đeo tay nhỏ gọn với các chức năng phát sáng tương tự, phù hợp cho các buổi fan meeting hoặc khi di chuyển.
Mức độ nổi tiếng
NiziU sở hữu sức hút mạnh mẽ tại Nhật Bản và trên khắp châu Á. Bước đột phá sớm của nhóm đến từ EP tiền ra mắt Make You Happy (tháng 6 năm 2020), tác phẩm đã đứng đầu nhiều bảng xếp hạng âm nhạc Nhật Bản như Line Music, AWA và Rakuten.
Âm nhạc của nhóm là sự giao thoa giữa nền tảng J-Pop và các yếu tố K-Pop, kết hợp giữa dance-pop, house music và âm hưởng Motown vào những giai điệu bắt tai. Sự cộng hưởng mạnh mẽ giữa âm nhạc và hình ảnh của nhóm được thể hiện rõ nét qua các MV và sân khấu trình diễn trực tiếp. Các ca khúc của NiziU thường mang năng lượng tích cực với những đoạn hook dễ nhớ, hoàn toàn phù hợp với concept “đa sắc màu” của nhóm.
Trong các hình ảnh quảng bá, NiziU duy trì phong cách tươi sáng và rực rỡ, sử dụng bảng màu đậm cùng lối tạo hình làm nổi bật màu sắc đại diện của từng thành viên. Các video âm nhạc của nhóm cũng thường xuyên xuất hiện họa tiết cầu vồng, góp phần củng cố biểu tượng đằng sau tên gọi của mình.
Photo Gallery






Thành viên của NiziU
Rima
- Tên đầy đủ: Yokoi Rima
- Tên bản địa: 横井りま
- Nghệ danh: Rimarin, 中林里茉, Nakabayashi Rima
- Sinh nhật: 26 tháng 3, 2004 (21 tuổi)
- Blood type: O
- Chiều cao: 163 cm (5'4")
- Cân nặng: 46 kg (101.41 lbs)
- Giới tính: Nữ
- Cung hoàng đạo: Bạch Dương
- MBTI: INFP
- Nơi sinh: Osaka, Nhật Bản
- Quốc gia: Nhật Bản
- Ngôn ngữ: Tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn
- Vị trí: Nhảy chính, hát chính, vũ công chính
- Màu đại diện: Màu đỏ (PANTONE 200C)
- Thời gian training: 2019–2020 (1 năm 10 tháng)
Trong hoạt động âm nhạc, Rima đảm nhận các phần rap, thường sử dụng tiếng Anh và đan xen với tiếng Nhật trong phần trình diễn. Cô gắn liền với phong cách thời trang streetwear, bao gồm áo phông dáng rộng, áo khoác bomber và các phụ kiện mang ảnh hưởng hip-hop. Rima cũng tham gia vào quá trình viết lời rap trong các hoạt động âm nhạc của mình.
→ [Đọc thêm về Rima]
Rio
- Tên đầy đủ: Rio Hanabashi
- Tên bản địa: 花橋 梨緒
- Nghệ danh: Ri-chan
- Sinh nhật: 4 tháng 2, 2002 (24 tuổi)
- Blood type: B
- Chiều cao: 159 cm (5'3")
- Cân nặng: N/A
- Giới tính: Nữ
- Cung hoàng đạo: Bảo Bình
- MBTI: ENFP
- Nơi sinh: Tỉnh Aichi, Nhật Bản
- Quốc gia: Nhật Bản
- Ngôn ngữ: Nhật Bản, Hàn Quốc
- Vị trí: Vũ công chính, hát phụ
- Thời gian training: 2019–2020 (1,5 năm)
Rio thể hiện tính chuyên nghiệp cao trong vũ đạo với khả năng thích ứng nhanh với nhiều thể loại vũ đạo khác nhau. Cô thích phong cách thời trang hip hop với áo hoodie oversized, quần jogger và giày thể thao mang hơi hướng đường phố mạnh mẽ.
→ [Đọc thêm về Rio]
Nina
- Tên đầy đủ: Nina Hillman
- Tên bản địa: 牧野仁菜
- Nghệ danh: Nina Makino, Woof Woof, 니나
- Sinh nhật: 27 tháng 2, 2005 (20 tuổi)
- Blood type: O
- Chiều cao: 171 cm (5'7")
- Cân nặng: N/A
- Giới tính: Nữ
- Cung hoàng đạo: Song Ngư
- MBTI: INFJ
- Nơi sinh: Seattle, Washington, Hoa Kỳ
- Quốc gia: Hoa Kỳ-Nhật Bản
- Kỹ năng ngôn ngữ: Tiếng Nhật, tiếng Anh
- Vị trí: Giọng ca chính, maknae
- Động vật đại diện: Chó🐶
- Màu đại diện: PANTONE 293 C (Xanh đậm)
- Thời gian training: 2019–2020 (2 năm)
Nina sở hữu chất giọng đầy nội lực cùng khả năng xử lý nốt cao ổn định và kỹ thuật thanh nhạc chuyên nghiệp. Cô thích phong cách thời trang thanh lịch với blazer, váy midi và những phụ kiện tối giản tinh tế. Nina tạo nên sự khác biệt nhờ chất giọng giàu cảm xúc và khả năng trình diễn những bản ballad chân thực.
→ [Đọc thêm về Nina]
Maya
- Tên đầy đủ: Katsumura Maya
- Tên bản địa: 勝村摩耶
- Nghệ danh: White swan, Cowl Chan
- Sinh nhật: 8 tháng 4, 2002 (23 tuổi)
- Blood type: O
- Chiều cao: 159 cm (5’3")
- Cân nặng: N/A
- Giới tính: Nữ
- Cung hoàng đạo: Bạch Dương
- MBTI: ENFP
- Nơi sinh: Hakusan, Ishikawa, Nhật Bản
- Quốc gia: Nhật Bản
- Ngôn ngữ: Nhật Bản, Hàn Quốc
- Vị trí: Giọng hát chính, vũ công chính
- Động vật đại diện: Thiên nga🦢
- Màu đại diện: PANTONE 2084 C (Màu tím)
- Thời gian training: 2018–2020 (1 năm)
Maya nổi bật với tính cách trầm tĩnh, chu đáo, thường xuyên là người quan tâm đến những người xung quanh. Cô có cách thể hiện sự quan tâm một cách tinh tế và chân thành. Maya được yêu thích bởi sự trưởng thành, tin cậy và vẻ đẹp duyên dáng, mang lại cảm giác bình yên, ấm áp.
→ [Đọc thêm về Maya]
Riku
- Tên đầy đủ: Oe Riku
- Tên bản địa: 大江梨久
- Nghệ danh: Squirrel
- Sinh nhật: 26 tháng 10, 2002 (23 tuổi)
- Blood type: AB
- Chiều cao: 162 cm (5’4”)
- Cân nặng: 48 kg (106 lbs)
- Giới tính: Nữ
- Cung hoàng đạo: Bọ Cạp
- MBTI: ESFP
- Nơi sinh: Tỉnh Kyoto, Nhật Bản
- Quốc gia: Nhật Bản
- Kỹ năng ngôn ngữ: Tiếng Nhật, tiếng Hàn
- Vị trí: Ca sĩ chính
- Màu đại diện: PANTONE 2003 C (Màu vàng)
- Thời gian training: 2019–2020 (6 tháng)
Riku có thói quen hơi nghiêng đầu khi tập trung nghe chỉ dẫn và thường chắp tay sau lưng khi đứng chờ. Cô mỉm cười bằng cách nheo mắt và không thường xuyên mở miệng rộng, tạo nên nụ cười dịu dàng đặc trưng. Khi nhảy, Riku sử dụng ánh mắt nhìn vào camera một cách tinh tế, không nhìn thẳng quá lâu nhưng đủ để tạo sự kết nối.
→ [Đọc thêm về Riku]
Miihi
- Tên đầy đủ: Miihi Suzuno
- Tên bản địa: 鈴野 未光
- Nghệ danh: Miihi, Mihii-chan, Queen Miihi
- Sinh nhật: 12 tháng 8, 2004 (21 tuổi)
- Blood type: O
- Chiều cao: 160 cm (5’3”)
- Cân nặng: N/A
- Giới tính: Nữ
- Cung hoàng đạo: Sư tử
- MBTI: ENFP
- Nơi sinh: Kyoto, Nhật Bản
- Quốc gia: Nhật Bản
- Ngôn ngữ: Tiếng Nhật, tiếng Hàn
- Vị trí: Ca sĩ chính, vũ công chính
- Màu đại diện: Hồng nhạt (PANTONE 203 C)
- Thời gian training: Cuối 2018 / đầu 2019–2020 (2 năm)
Phong cách thời trang của Miihi thường thấy với trang phục tông màu hồng và trắng, các chi tiết nơ và diềm xếp nếp, phụ kiện như băng đô hoa, cùng phong cách trang điểm tự nhiên với phấn má hồng nhẹ và son bóng trong suốt, gắn với concept mộng mơ và phong cách công chúa.
→ [Đọc thêm về Miihi]
Ayaka
- Tên đầy đủ: Arai Ayaka
- Tên bản địa: 新井彩花
- Nghệ danh: N/A
- Sinh nhật: 20 tháng 6, 2003 (22 tuổi)
- Blood type: A
- Chiều cao: 167 cm (5’6")
- Cân nặng: 47 kg (104 lbs)
- Giới tính: Nữ
- Cung hoàng đạo: Song Tử
- MBTI: ESFP
- Nơi sinh: Tokyo, Nhật Bản
- Quốc gia: Nhật Bản
- Ngôn ngữ: Tiếng Nhật, tiếng Hàn
- Vị trí: Visual, giọng hát phụ
- Màu đại diện: Trắng (PANTONE WHITE)
- Thời gian training: 2019–2020 (1.5 năm)
Ayaka được biết đến với phong thái tự tin và sẵn sàng đảm nhận vị trí trung tâm khi cần thiết trong các màn trình diễn; cô có tư thế thẳng, cử chỉ dứt khoát, đồng thời được yêu mến nhờ tố chất lãnh đạo, khả năng truyền động lực cho người khác và tính cách thẳng thắn.
→ [Đọc thêm về Ayaka]
Mako
- Tên đầy đủ: Mako Yamaguchi
- Tên bản địa: 山口 真子
- Nghệ danh: Woof Woof
- Sinh nhật: 4 tháng 4, 2001 (24 tuổi)
- Blood type: A
- Chiều cao: 159 cm (5'3")
- Cân nặng: 42 kg (92 lbs)
- Giới tính: Nữ
- Cung hoàng đạo: Dương
- MBTI: ESFJ
- Nơi sinh: Yame, tỉnh Fukuoka, Nhật Bản
- Quốc gia: Nhật Bản
- Kỹ năng ngôn ngữ: Tiếng Nhật, tiếng Hàn
- Vị trí: Trưởng nhóm, ca sĩ chính, vũ công chính
- Màu đại diện: Quả cam (PANTONE 1645 C)
- Thời gian training: 2017–2020 (3 năm)
Mako có khả năng biểu diễn nhiều thể loại vũ đạo, bao gồm hip-hop và contemporary, và thể hiện khả năng kiểm soát nhịp điệu trong các màn trình diễn; về thời trang, cô thường xuất hiện với phong cách đa dạng, từ streetwear đến phong cách thanh lịch với blazer dáng may đo và ankle boots.
→ [Đọc thêm về Mako]
Mayuka
- Tên đầy đủ: Mayuka Ogou
- Tên bản địa: 小合 麻由佳
- Nghệ danh: Chameleon, Mayu-chan, Ogou
- Sinh nhật: 13 tháng 11, 2003 (22 tuổi)
- Blood type: A
- Chiều cao: 162 cm (5’4”)
- Cân nặng: 45 kg (99 lbs)
- Giới tính: Nữ
- Cung hoàng đạo: Bọ Cạp
- Vị trí: Rapper chính, giọng hát phụ
- MBTI: ISFP
- Nơi sinh: Kyoto, Nhật Bản
- Quốc gia: Nhật Bản
- Ngôn ngữ: Tiếng Hàn, tiếng Nhật
- Động vật đại diện: Tắc kè hoa 🦎
- Màu đại diện: Teal (PANTONE 2239 C)
- Thời gian training: 2019–2020 (1.5 năm)
Mayuka có giọng hát với tông ấm và khả năng kiểm soát hơi thở, thường đảm nhận các phần hòa âm trong ca khúc; về thời trang, cô thường xuất hiện với phong cách nữ tính, sử dụng các trang phục như áo len oversized, váy midi và giày mary jane.
→ [Đọc thêm về Mayuka]








